知空者肯臥 tri ® biết, hiểu rõ, như 故知三界刑罰縈絆殺人 cố tri tam giới hình phạt ... được gì) giả ® 1. người, kẻ, như 出家者 xuất gia giả (người xuất gia),惡者 ác giả ... 成我者朋友 sanh ngã giả phụ mẫu, thành ngã giả bằng hữu (sinh ra ta ấy là ...HET=NAM MO BON SU THICH CA MAU NI PHAT.( 3 LAN ).TINH THAT KIM LIEN,THICH NU CHAN TANH.GIAC TAM.AUSTRALIA,SYDNEY.26/11/2017.
No comments:
Post a Comment